Phép dịch "barcode" thành Tiếng Việt
mã vạch, sọc mã số là các bản dịch hàng đầu của "barcode" thành Tiếng Việt.
barcode
noun
ngữ pháp
Any set of machine-readable parallel bars or concentric circles, varying in width, spacing, or height, encoding information according to a symbology. [..]
-
mã vạch
nounset of machine-readable parallel bars [..]
that has a barcode, so it tells you who it is.
cái có một mã vạch nên nó cho bạn biết con chim cánh cụt đó là con nào.
-
sọc mã số
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barcode " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "barcode"
Các cụm từ tương tự như "barcode" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Máy quét mã vạch
-
Máy in mã vạch
Thêm ví dụ
Thêm