Phép dịch "bare" thành Tiếng Việt

trần, trơ trụi, trần truồng là các bản dịch hàng đầu của "bare" thành Tiếng Việt.

bare adjective verb noun adverb ngữ pháp

An extinct language of Venezuela. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trần

    adjective

    I mean, bare knuckles, nobody throws a lot.

    Tôi ý là, đánh tay trần, không ai vật ngã nhiều.

  • trơ trụi

    And I will lay bare her foundations.

    Làm cho các nền nó ra trơ trụi.

  • trần truồng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trống không
    • tối thiểu
    • trọc
    • lột
    • nhe
    • rỗng
    • bóc lột
    • bóc trần
    • bộc bạch
    • bộc lộ
    • không được cách điện
    • làm trụi
    • nghèo nàn
    • phanh phui
    • thổ lộ
    • trần trụi
    • vừa đủ
    • xác xơ
    • xơ xác
    • để lô
    • không
    • mòn
    • trống rỗng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bare
+ Thêm

"Bare" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bare trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "bare"

Các cụm từ tương tự như "bare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch