Phép dịch "bannock" thành Tiếng Việt
bánh mì không men là bản dịch của "bannock" thành Tiếng Việt.
bannock
noun
ngữ pháp
An unleavened bread made with oatmeal in Scotland, and with cornmeal or wheat flour in Canada, baked in a pan. [..]
-
bánh mì không men
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bannock " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bannock
noun
ngữ pháp
A tribe of the Northern Paiute, an indigenous people of the Great Basin. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bannock" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bannock trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm