Phép dịch "bantam" thành Tiếng Việt
gà bantam, người bé hạt tiêu, võ sĩ hạng gà là các bản dịch hàng đầu của "bantam" thành Tiếng Việt.
bantam
adjective
noun
ngữ pháp
any of several small chickens, especially one that is a miniature version of another [..]
-
gà bantam
-
người bé hạt tiêu
-
võ sĩ hạng gà
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bantam " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bantam
noun
ngữ pháp
(soccer) someone connected with Bradford City A.F.C, as a fan, player, coach etc. [..]
-
Bantam
Bantam (thành phố)
Các cụm từ tương tự như "bantam" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đèn tí hon
-
hạng gà · võ sĩ hạng gà
Thêm ví dụ
Thêm