Phép dịch "bandbox" thành Tiếng Việt

hộp bìa cứng là bản dịch của "bandbox" thành Tiếng Việt.

bandbox noun ngữ pháp

a box of lightweight construction (e.g. cardboard, thin wood) for carrying hats or other apparel items [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hộp bìa cứng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bandbox " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bandbox" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch