Phép dịch "banded" thành Tiếng Việt

đầu thắt giải buộc, có giải băng là các bản dịch hàng đầu của "banded" thành Tiếng Việt.

banded adjective verb ngữ pháp

(heraldry) Anything tied with a band. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đầu thắt giải buộc

  • có giải băng

    Characterized by row or column-specific formatting. Often describes rows or columns of data that use alternating colors or shading to enhance readability.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " banded " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "banded"

Các cụm từ tương tự như "banded" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dây cao su · dây thun
  • ban nhạc
  • Euphractus sexcinctus
  • ép dải
  • dải bảo vệ
  • ban · ban nhạc · buộc băng · buộc dải · bè · bè lũ · băng · băng nhóm · bầy · bọn · bộ sậu · cúi · dàn nhạc · dây curoa · dãy · dải · dải băng · dải băng bó · dải đóng gáy sách · gạch · kẻ · làm nẹp · lũ · môn · nhóm · nậu · nẹp · sắp · toán · tốp · tụ họp thành bầy · tụ họp thành toán · tụ họp thành đoàn · vạch · đai · đoàn · đóng đai · đảng
  • bộ phân chia dải
  • ban nhạc con trai · nhóm nhạc nam
Thêm

Bản dịch "banded" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch