Phép dịch "balancer" thành Tiếng Việt

bộ cân bằng, con lắc là các bản dịch hàng đầu của "balancer" thành Tiếng Việt.

balancer noun ngữ pháp

One who, or that which, balances. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ cân bằng

  • con lắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " balancer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "balancer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Sai ngạch · bù trừ · bản quyết toán · châm chước · cung thiên bình · cái cân · cán cân · cân · cân bằng · cân nhau · cân xứng · cân đối · do dự · giữ thăng bằng · hộn · lưỡng lự · quả lắc · quả lắc đồng hồ · sai ngạch · số còn lại · số dư · sự cân bằng · sự cân nhắc kỹ · sự cân xứng · sự thăng bằng · thăng bằng · toà thiên bình · đối trọng
  • cân thư
  • điều chỉnh cân bằng
  • dung hòa · duy trì sự cân đối · làm dâu trăm họ
  • GDP được cân đối
  • sự cân bằng quyền lực
  • cán cân thương mại
  • cân đĩa
Thêm

Bản dịch "balancer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch