Phép dịch "azote" thành Tiếng Việt

ni tơ, nitơ là các bản dịch hàng đầu của "azote" thành Tiếng Việt.

azote noun ngữ pháp

(archaic) Nitrogen. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ni tơ

    noun
  • nitơ

    noun

    Gaseous, non-metallic chemical element with symbol N and atomic number 7.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " azote " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "azote" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "azote" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch