Phép dịch "azure" thành Tiếng Việt

màu xanh da trời, xanh da trời, bầu trời trong xanh là các bản dịch hàng đầu của "azure" thành Tiếng Việt.

azure adjective verb noun ngữ pháp

(heraldry) A blue colour on a coat of arms, represented in engraving by horizontal parallel lines. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • màu xanh da trời

    noun
  • xanh da trời

  • bầu trời trong xanh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bầu trời xanh ngắt
    • trong xanh
    • đá da trời
    • Xanh da trời
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " azure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "azure" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "azure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch