Phép dịch "azole" thành Tiếng Việt

Nitơ là bản dịch của "azole" thành Tiếng Việt.

azole noun ngữ pháp

(organic chemistry) Any of a class of five-membered unsaturated heterocycles having three carbon atoms, one nitrogen atom and two double bonds [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Nitơ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " azole " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "azole" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch