Phép dịch "axe" thành Tiếng Việt

rìu, cái rìu, búa là các bản dịch hàng đầu của "axe" thành Tiếng Việt.

axe verb noun ngữ pháp

An ancient weapon consisting of a head that has one or two blades and a long handle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rìu

    noun

    tool

    We prefer our enemies armed with an axe, not a child.

    Chúng ta chiến đấu với những kẻ mang rìu, chứ không phải những đứa trẻ.

  • cái rìu

    noun

    In the case of the stone axe, the man who made it knew how to make it.

    Trong trường hợp cái rìu đá, người làm ra nó biết phương pháp.

  • búa

    noun

    If you would've told me that one day he would fight off men with axes...

    Nếu cô bảo tôi rằng một ngày anh ấy đánh nhau với những tên cầm búa...

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chặt bằng rìu
    • đẽo bằng rìu
    • Rìu
    • cân
    • giảm bớt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " axe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Axe proper

Either of two rivers in the West Country, England.

+ Thêm

"Axe" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Axe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "axe"

Các cụm từ tương tự như "axe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "axe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch