Phép dịch "ax" thành Tiếng Việt
rìu, chặt bằng rìu, cái rìu là các bản dịch hàng đầu của "ax" thành Tiếng Việt.
ax
verb
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of axe. [..]
-
rìu
nounWe prefer our enemies armed with an axe, not a child.
Chúng ta chiến đấu với những kẻ mang rìu, chứ không phải những đứa trẻ.
-
chặt bằng rìu
-
cái rìu
Can one of you guys get me that fire ax over there, please?
Có ai vui lòng giúp tôi mang cái rìu lại đằng đó được không?
-
đẽo bằng rìu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ax " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ax
proper
A surname.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ax" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ax trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "ax"
Các cụm từ tương tự như "ax" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
số nhiều của axe · số nhiều của axis
-
búa đẽo đá
-
nefrit · ’æksstoun/
-
cuốc chim
-
dao tỉa cây
-
Ax-les-Thermes
-
Rìu · búa · chặt bằng rìu · cái rìu · cân · giảm bớt · rìu · đẽo bằng rìu
-
phủ việt
Thêm ví dụ
Thêm