Phép dịch "ave" thành Tiếng Việt

chào, lời chào, lời chào tạm biệt là các bản dịch hàng đầu của "ave" thành Tiếng Việt.

ave noun ngữ pháp

Refers to an Ave Maria. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chào

    interjection verb
  • lời chào

  • lời chào tạm biệt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lời chào vĩnh biệt
    • tạm biệt
    • vĩnh biệt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ave " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ave
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đại lộ

    He's boarding the 7th Ave. Express.

    Anh ta lên chuyến tới đại lộ số 7.

Các cụm từ tương tự như "ave" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ave" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch