Phép dịch "avenger" thành Tiếng Việt
người báo thù, người trả thù là các bản dịch hàng đầu của "avenger" thành Tiếng Việt.
avenger
noun
ngữ pháp
One who avenges or vindicates; as, an avenger of blood. [..]
-
người báo thù
Under those circumstances, the avenger could with impunity put the manslayer to death.
Trong trường hợp đó, người báo thù có thể giết kẻ sát nhân mà không bị trừng phạt.
-
người trả thù
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avenger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Avenger
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Avenger" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Avenger trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "avenger" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
TBF Avenger
-
báo oán · báo phục · báo thù · phục thù · trả thù
-
A-12 Avenger II
-
báo thù · phục thù
-
GAU-8 Avenger
Thêm ví dụ
Thêm