Phép dịch "auricular" thành Tiếng Việt

tai, hình giống tai ngoài, nói riêng là các bản dịch hàng đầu của "auricular" thành Tiếng Việt.

auricular adjective noun ngữ pháp

Of or pertaining to the ear, or to the sense of hearing [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tai

    noun
  • hình giống tai ngoài

  • nói riêng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nói thầm
    • tâm nhĩ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " auricular " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "auricular" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "auricular" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch