Phép dịch "auricle" thành Tiếng Việt

tai ngoài, tâm nhĩ là các bản dịch hàng đầu của "auricle" thành Tiếng Việt.

auricle noun ngữ pháp

(anatomy) The outer ear or pinna. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tai ngoài

    The outer ear is called the pinna or auricle .

    Tai ngoài được gọi là loa tai hay còn gọi là tiểu nhĩ .

  • tâm nhĩ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " auricle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "auricle"

Các cụm từ tương tự như "auricle" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có tai · có tai ngoài · có tâm nhĩ · hình dái tai
Thêm

Bản dịch "auricle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch