Phép dịch "audio" thành Tiếng Việt

âm thanh, âm, thuộc âm thanh là các bản dịch hàng đầu của "audio" thành Tiếng Việt.

audio adjective noun ngữ pháp

Of or relating to audible sound. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • âm thanh

    adjective

    of or relating to audible sound [..]

    I have many Vietnamese learning books and audio files for Vietnamese pronunciation.

    Tôi đang có nhiều sách học và tập tin âm thanh phát âm tiếng Việt.

  • âm

    noun

    I have many Vietnamese learning books and audio files for Vietnamese pronunciation.

    Tôi đang có nhiều sách học và tập tin âm thanh phát âm tiếng Việt.

  • thuộc âm thanh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " audio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "audio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "audio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch