Phép dịch "audio waveform" thành Tiếng Việt

dạng sóng âm thanh là bản dịch của "audio waveform" thành Tiếng Việt.

audio waveform

A visual representation of an audio signal over time.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dạng sóng âm thanh

    A visual representation of an audio signal over time.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " audio waveform " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "audio waveform" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch