Phép dịch "attempt" thành Tiếng Việt

cố gắng, mưu hại, gắng là các bản dịch hàng đầu của "attempt" thành Tiếng Việt.

attempt verb noun ngữ pháp

The action of trying at something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cố gắng

    verb

    to try

    He caught sight of a thief attempting to break into the house.

    Anh ta bắt gặp một tên cướp đang cố gắng đột nhập vào nhà.

  • mưu hại

  • gắng

    He caught sight of a thief attempting to break into the house.

    Anh ta bắt gặp một tên cướp đang cố gắng đột nhập vào nhà.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thử
    • sự cố gắng
    • toan
    • chiếm lấy
    • lăm le
    • mưu sát
    • mưu toan
    • nỗ lực
    • phạm đến
    • sự mưu hại
    • sự phạm đến
    • sự thử
    • sự xâm phạm
    • thử đánh chiếm
    • vượt qua
    • xâm phạm
    • sự tấn công
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " attempt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "attempt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "attempt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch