Phép dịch "atraumatic" thành Tiếng Việt

chấn thương là bản dịch của "atraumatic" thành Tiếng Việt.

atraumatic adjective ngữ pháp

That minimises trauma

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chấn thương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " atraumatic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "atraumatic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch