Phép dịch "astrology" thành Tiếng Việt

chiêm tinh học, thuật chiêm tinh, thuật chiem tinh là các bản dịch hàng đầu của "astrology" thành Tiếng Việt.

astrology noun ngữ pháp

The study of the movements and relative positions of celestial bodies and their supposed influence on human affairs. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chiêm tinh học

    noun

    That discovery dealt astrology its deathblow as a science.

    Sự khám phá này giáng một đòn chí tử vào ngành chiêm tinh học.

  • thuật chiêm tinh

    noun

    That is, a group skilled in divination and astrology.

    Tức là nhóm người chuyên về bói toán và thuật chiêm tinh.

  • thuật chiem tinh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Chiêm tinh học
    • khoa tử
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " astrology " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "astrology" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "astrology" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch