Phép dịch "astrologer" thành Tiếng Việt

nhà chiêm tinh, chiêm tinh là các bản dịch hàng đầu của "astrologer" thành Tiếng Việt.

astrologer noun ngữ pháp

One who studies or practices astrology. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhà chiêm tinh

    Rather than being kings, they are more accurately identified as astrologers.

    Họ không phải là các vua mà đúng hơn là các nhà chiêm tinh.

  • chiêm tinh

    I have an excellent midwife, an astrologer, a doctor.

    Anh có một bà mụ giỏi, một nhà chiêm tinh, một bác sĩ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " astrologer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "astrologer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Chiêm tinh học · chiêm tinh học · khoa tử · thuật chiem tinh · thuật chiêm tinh
  • thuật chiêm tinh
  • thuật chiêm tinh
Thêm

Bản dịch "astrologer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch