Phép dịch "astounded" thành Tiếng Việt
ngẩn ngơ, sửng sốt là các bản dịch hàng đầu của "astounded" thành Tiếng Việt.
astounded
adjective
ngữ pháp
surprised, amazed, astonished or bewildered. [..]
-
ngẩn ngơ
adjective -
sửng sốt
You know, it astounds me how a handyman got $ 300,000.
Anh biết không, tôi khá sửng sốt đấy Một thợ thủ công có hẳn 300,000.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " astounded " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "astounded" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm kinh hoàng · làm kinh ngạc · làm sửng sốt · làm sững sờ
-
kinh ngạc · làm kinh hoàng · làm kinh ngạc · làm sửng sốt · làm sững sờ · lạ thường
-
làm kinh ngạc
Thêm ví dụ
Thêm