Phép dịch "astonishment" thành Tiếng Việt
sự ngạc nhiên là bản dịch của "astonishment" thành Tiếng Việt.
astonishment
noun
ngữ pháp
An amazing thing or phenomenon. [..]
-
sự ngạc nhiên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " astonishment " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "astonishment"
Các cụm từ tương tự như "astonishment" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm kinh ngạc · làm ngạc nhiên
-
ngạc nhiên
-
kinh ngạc · ngạc nhiên · sững sờ
-
kinh dị · làm ngạc nhiên · lạ lùng
-
kinh dị · làm ngạc nhiên · lạ lùng
-
làm kinh ngạc · làm ngạc nhiên
-
làm kinh ngạc · làm ngạc nhiên
Thêm ví dụ
Thêm