Phép dịch "astonish" thành Tiếng Việt
làm kinh ngạc, làm ngạc nhiên là các bản dịch hàng đầu của "astonish" thành Tiếng Việt.
astonish
verb
ngữ pháp
surprise, flabbergast [..]
-
làm kinh ngạc
You don't even have an idea for some world astonishing technology, do you?
Cô thậm chí đâu có ý tưởng về công nghệ làm kinh ngạc thế giới, phải không?
-
làm ngạc nhiên
Not that anyone admiring you should be astonishing.
Không ai ngưỡng mộ em lại lấy làm ngạc nhiên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " astonish " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "astonish" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự ngạc nhiên
-
ngạc nhiên
-
kinh ngạc · ngạc nhiên · sững sờ
-
kinh dị · làm ngạc nhiên · lạ lùng
-
kinh dị · làm ngạc nhiên · lạ lùng
Thêm ví dụ
Thêm