Phép dịch "asthmatic" thành Tiếng Việt

mắc bệnh hen, bệnh hen, người mắc bệnh hen là các bản dịch hàng đầu của "asthmatic" thành Tiếng Việt.

asthmatic adjective noun ngữ pháp

Having the characteristics of asthma, as in an "asthmatic cough" [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mắc bệnh hen

  • bệnh hen

    Mycotoxins in mould spores may cause your asthmatic bronchitis to reoccur.

    Độc trong nấm mốc có thể làm cho bệnh hen viêm phế quản của ông tái phát.

  • người mắc bệnh hen

  • để chữa bệnh hen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " asthmatic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "asthmatic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch