Phép dịch "assist" thành Tiếng Việt
giúp, hỗ trợ, dự là các bản dịch hàng đầu của "assist" thành Tiếng Việt.
assist
verb
noun
ngữ pháp
A helpful action or an act of giving. [..]
-
giúp
verbhelp
We need emergency assistance.
Chúng tôi cần giúp đỡ khẩn cấp.
-
hỗ trợ
nounhelp
He is grateful for the assistance your country offers.
Ngài rất cảm kích sự hỗ trợ mà quý quốc đã cống hiến.
-
dự
verbWe reserve priority assistance for our Hilton Honors members.
Chúng tôi ưu tiên phục vụ cho các khách hàng danh dự của Hilton ạ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giúp đỡ
- trợ giúp
- trợ
- phụ
- chi viện
- có mặt
- phụ lực
- tương trợ
- đỡ đần
- viện
- giúp việc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " assist " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ASSIST
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ASSIST" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ASSIST trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "assist" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trợ lý riêng
-
Trợ tử
-
Swing-by
-
Thiết bị kỹ thuật số hỗ trợ cá nhân
-
caùc khoaûn tieàn trôï caáp coâng coäng
-
tổng đài hỗ trợ tra cứu thông tin
-
bang tá
-
dự · giúp đỡ · hỗ trợ
Thêm ví dụ
Thêm