Phép dịch "askant" thành Tiếng Việt

nghiêng, nghi ngờ, ngờ vực là các bản dịch hàng đầu của "askant" thành Tiếng Việt.

askant adjective adverb ngữ pháp

(dated) Aslant, or askance, or sideways [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghiêng

    adjective
  • nghi ngờ

  • ngờ vực

  • về một bên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " askant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "askant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch