Phép dịch "aseptate" thành Tiếng Việt
không màng, không vách là các bản dịch hàng đầu của "aseptate" thành Tiếng Việt.
aseptate
adjective
ngữ pháp
Having no septum [..]
-
không màng
-
không vách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aseptate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "aseptate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chất vô trùng · vô khuẩn · vô trùng
Thêm ví dụ
Thêm