Phép dịch "ash" thành Tiếng Việt

tro, mun, cây tần bì là các bản dịch hàng đầu của "ash" thành Tiếng Việt.

ash verb noun ngữ pháp

The solid remains of a fire. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tro

    noun

    solid remains of a fire

    Preparation of the body, cremation, and a decorative urn for your loved one's ashes.

    Tân trang nhan sắc, hỏa táng, và bình đựng tro chạm khắc đẹp đẽ cho người thân yêu.

  • mun

    adjective noun
  • cây tần bì

    We're on our way to see the great ash tree.

    Chúng tôi đang trên đường tới cây tần bì lớn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tro hoả táng
    • tro hỏa táng
    • tàn thuốc lá
    • tần bì
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ash " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ash proper ngữ pháp

A topographic surname for someone who lived near ash trees. [..]

+ Thêm

"Ash" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ash trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "ash"

Các cụm từ tương tự như "ash" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ash" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch