Phép dịch "ascendent" thành Tiếng Việt
có uy lực, có uy thế, có ưu thế là các bản dịch hàng đầu của "ascendent" thành Tiếng Việt.
ascendent
adjective
noun
ngữ pháp
Upward in direction or proclivity. [..]
-
có uy lực
-
có uy thế
Over the span of several centuries, however, various factors gradually led to the ascendancy of the codex.
Tuy nhiên, trong nhiều thế kỷ, một số yếu tố đã khiến sách chép tay dần dần có uy thế hơn.
-
có ưu thế
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lá số tử vi
- uy lực
- uy thế
- ông bà tổ tiên
- đang lên
- ưu thế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ascendent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ascendent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trình tự lên
-
thứ tự lên · thứ tự lớn dần
-
Động mạch hầu lên
-
dốc lên · lên
-
uy lực · uy thế
-
chính phủ · sự cai trị
-
chính phủ · sự cai trị · uy lực · uy thế
-
tăng dần
Thêm ví dụ
Thêm