Phép dịch "ascendency" thành Tiếng Việt

uy lực, uy thế là các bản dịch hàng đầu của "ascendency" thành Tiếng Việt.

ascendency noun ngữ pháp

Alternative spelling of ascendancy. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • uy lực

    which ends half a millennium of Western ascendancy.

    đã kết thúc 500 năm uy lực của phương Tây.

  • uy thế

    Over the span of several centuries, however, various factors gradually led to the ascendancy of the codex.

    Tuy nhiên, trong nhiều thế kỷ, một số yếu tố đã khiến sách chép tay dần dần có uy thế hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ascendency " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ascendency" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ascendency" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch