Phép dịch "ascend" thành Tiếng Việt

lên, tăng, đi lên là các bản dịch hàng đầu của "ascend" thành Tiếng Việt.

ascend verb ngữ pháp

(intransitive) To move upward, to fly, to soar. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lên

    verb

    In this way the lead is assured protection while ascending.

    Theo cách này người dẫn đầu được bảo vệ chắc chắn trong khi leo lên.

  • tăng

    verb noun

    and they were, in order of ascending difficulty:

    và chúng đây, được sắp xếp theo độ khó tăng dần:

  • đi lên

    The scarlet beast had ascended out of the abyss with a new name.

    Con thú màu đỏ sặm này đã từ vực sâu đi lên với một danh khác.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thăng
    • tiến
    • ngược
    • cao lên
    • cất cao lên
    • dốc lên
    • trèo lên
    • trềo lên
    • bốc lên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ascend " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ascend" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ascend" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch