Phép dịch "articulately" thành Tiếng Việt

rõ ràng, rành mạch là các bản dịch hàng đầu của "articulately" thành Tiếng Việt.

articulately adverb ngữ pháp

In an articulate manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rõ ràng

    adjective

    We also had to create an articulating tongue that allowed him to enunciate his words.

    Chúng tôi cũng phải tạo ra một cái lưỡi cho phép anh ấy phát âm rõ ràng.

  • rành mạch

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " articulately " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "articulately" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • độ nghe rõ
  • có bản lề · có khớp · có khớp nối · có đốt · cấu âm · khớp lại với nhau · nói rõ ràng · nối bằng khớp · phát âm rõ ràng · rõ · đọc rõ ràng
  • cách đọc rõ ràng · khớp · khớp nối · phụ âm · sự nối bằng khớp · sự phát âm rõ ràng · trục bản lề
  • nói rõ ràng
  • Phương thức tạo âm
  • cách đọc rõ ràng · khớp · khớp nối · phụ âm · sự nối bằng khớp · sự phát âm rõ ràng · trục bản lề
  • có bản lề · có khớp · có khớp nối · có đốt · cấu âm · khớp lại với nhau · nói rõ ràng · nối bằng khớp · phát âm rõ ràng · rõ · đọc rõ ràng
  • có bản lề · có khớp · có khớp nối · có đốt · cấu âm · khớp lại với nhau · nói rõ ràng · nối bằng khớp · phát âm rõ ràng · rõ · đọc rõ ràng
Thêm

Bản dịch "articulately" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch