Phép dịch "arrowy" thành Tiếng Việt

giống mũi tên, hình tên, nhanh như tên bắn là các bản dịch hàng đầu của "arrowy" thành Tiếng Việt.

arrowy adjective ngữ pháp

Consisting of arrows. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giống mũi tên

  • hình tên

  • nhanh như tên bắn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arrowy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "arrowy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch