Phép dịch "are" thành Tiếng Việt
là, cung, đang là các bản dịch hàng đầu của "are" thành Tiếng Việt.
second-person singular simple present tense of be [..]
-
là
verbthird-person plural simple present indicative form of be [..]
You know, you are nothing to me now, Mary!
Cô biết, cô chả là gì với tôi cả, Mary ạ!
-
cung
nounReally, we are giving you all the information we have.
Thật sự chúng tôi đã cung cấp mọi thông tin chúng tôi có.
-
đang
More and more people are moving to urban areas.
Càng có nhiều người đang di chuyển đến các khu vực đô thị.
-
a
Letter nounđơn vị hệ mét đo diện tích
I think we all are. Isn't that obvious?
MÍi ng ° Ưi cing v y. ă quá rơ ràng ch ° a?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " are " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Are" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Are trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Initialism of [i]advance reader’s edition[/i].
"ARE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ARE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "are"
Các cụm từ tương tự như "are" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bạn có khỏe không? · bạn khỏe không? · khỏe chứ?
-
sửa lại cho đúng
-
chịu trách nhiệm về
-
khe hồ quang
-
để xem những điều nầy có đúng như vậy không
-
bạn khoẻ không
-
Các mẫu hợp đồng FIDIC là những mẫu được sử dụng rộng rãi nhất trong các hợp đồng quốc tế, bao gồm cả Ngân hàng thế giới cho các dự án của họ.
-
e-rờ · rờ