Phép dịch "arcing" thành Tiếng Việt
đánh lửa là bản dịch của "arcing" thành Tiếng Việt.
arcing
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of arc. [..]
-
đánh lửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arcing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "arcing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xưởng muối hoàng gia Arc-et-Senans
-
hàn hồ quang
-
Jeanne d’Arc
-
cung
-
Khải Hoàn Môn Paris
-
đèn đánh lửa
-
điện trở hồ quang
-
Vòng cung trắc đạc Struve
Thêm ví dụ
Thêm