Phép dịch "architectural" thành Tiếng Việt

kiến trúc là bản dịch của "architectural" thành Tiếng Việt.

architectural adjective ngữ pháp

Resembling architecture in style; seeming to have been designed (by an architect) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kiến trúc

    noun

    Valencia is famous for its unusual architecture.

    Valencia nỗi tiếng về những công trình kiến trúc khác thường của nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " architectural " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "architectural" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "architectural" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch