Phép dịch "architect" thành Tiếng Việt

kiến trúc sư, người làm ra, người sáng tạo là các bản dịch hàng đầu của "architect" thành Tiếng Việt.

architect verb noun ngữ pháp

A person who plans, devises or contrives the achievement of a desired result. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kiến trúc sư

    noun

    designer of buildings

    So this leads to a new role for the architect.

    Vì vậy, nó dẫn đến vai trò mới cho các kiến trúc sư.

  • người làm ra

  • người sáng tạo

    In fact, the architect of our national accounting system,

    Thật sự, người sáng tạo ra hệ thống sổ sách kế toán quốc gia,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người xây dựng
    • Kiến trúc sư
    • nhà kiến trúc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " architect " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Architect

Architect (Matrix)

+ Thêm

"Architect" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Architect trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "architect"

Thêm

Bản dịch "architect" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch