Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

arch

Phép dịch "arches" thành Tiếng Việt

arches verb noun

Plural form of arch. [..]

Bản dịch tự động của " arches " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"arches" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho arches trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

Arches proper

Arches National Park, a national park in Utah [..]

+ Thêm

"Arches" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Arches trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "arches" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Vòm · cong lại · cánh cung · cửa tò vò · hình cung · hình vòm · hình vòng cung · hóm · khung tò vò · láu · lòng bàn chân · mái vòm · nhà vòm · nhịp cuốn · nhịp cuốn ở cầu · tinh nghịch · tinh quái · uốn cong · uốn vòng cung · vòm · xây cuốn vòng cung · xây khung vòm ở trên
  • Grande Arche
  • Hiệu ứng ARCH
  • tò vò
  • Kiểm nghiệm ARCH
  • Khải hoàn môn · khải hoàn môn
  • đại gian hùng
  • quỷ xa tăng
Thêm

Bản dịch "arches" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch