Phép dịch "approaching" thành Tiếng Việt
đang đến gần là bản dịch của "approaching" thành Tiếng Việt.
approaching
adjective
noun
verb
adverb
ngữ pháp
That approaches or approach. [..]
-
đang đến gần
There are several creatures approaching from the southeast.
Có 1 vài kẻ đang đến gần từ phía đông nam.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " approaching " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "approaching" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gần đến
-
mon men
-
Phương pháp giao dịch
-
bén mảng · tiếp cận
-
phương pháp cắt-thử
-
tín hiệu tiếp cận
-
lân la
-
gạ gẫm
Thêm ví dụ
Thêm