Phép dịch "apple" thành Tiếng Việt
quả táo, táo, bôm là các bản dịch hàng đầu của "apple" thành Tiếng Việt.
apple
noun
ngữ pháp
A common, round fruit produced by the tree Malus domestica, cultivated in temperate climates. [..]
-
quả táo
nounfruit [..]
I dropped my apple.
Tôi đã đánh rơi quả táo của mình.
-
táo
nounfruit [..]
He has even more apples.
Thậm chí anh ta còn có nhiều táo hơn.
-
bôm
nounfruit
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- táo tây
- gỗ táo
- trái táo
- bom
- mối bất hoà
- gỗ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " apple " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Apple
proper
(with the ) A nickname for New York City, usually “the Big Apple”. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Apple" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Apple trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "apple"
Các cụm từ tương tự như "apple" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
màu lục nhạt
-
cây táo · táo
-
Apple Inc.
-
Táo dại châu Âu
-
sâu táo
-
loại táo ăn héo
-
rượu táo
-
hạch táo · lõi táo
Thêm ví dụ
Thêm