Phép dịch "applause" thành Tiếng Việt

vỗ tay, sự hoan nghênh, sự tán thành là các bản dịch hàng đầu của "applause" thành Tiếng Việt.

applause noun ngữ pháp

The act of applauding; approbation and praise publicly expressed by the clapping of hands, stamping or tapping of the feet, acclamation, huzzas, or other means; marked commendation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vỗ tay

    act of applauding

    But it's really the applause that Conway's hungry for.

    Những tràng vỗ tay là thứ Conway thèm muốn.

  • sự hoan nghênh

    I hope he returns to such applause.

    Ta hi vọng hắn trở về với sự hoan nghênh như vậy.

  • sự tán thành

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự tán thưởng
    • tiếng vỗ tay khen ngợi
    • tràng pháo tay
    • tiếng vỗ tay khen
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " applause " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "applause"

Thêm

Bản dịch "applause" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch