Phép dịch "appallingly" thành Tiếng Việt

kinh khủng, làm kinh hoảng, làm kinh hãi là các bản dịch hàng đầu của "appallingly" thành Tiếng Việt.

appallingly adverb ngữ pháp

In an appalling manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kinh khủng

    One result has been a rash of appallingly degenerate crimes, including the violation of children and the mutilation of animals.”

    Một hậu quả là một làn sóng tội ác thoái hóa kinh khủng, kể cả việc hãm hiếp trẻ con và đâm chém thú vật”.

  • làm kinh hoảng

  • làm kinh hãi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm kinh sợ
    • làm thất kinh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " appallingly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "appallingly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch