Phép dịch "apparently" thành Tiếng Việt

hình như, hiển nhiên, nhìn bên ngoài là các bản dịch hàng đầu của "apparently" thành Tiếng Việt.

apparently adverb ngữ pháp

Plainly; clearly; manifestly; evidently. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình như

    The Essenes were mystics who apparently lived in a few isolated communities.

    Essene là những người thần bí, hình như sống tại một vài cộng đồng biệt lập.

  • hiển nhiên

    adverb

    And apparently Epstein aced the test, therefore the article.

    hiển nhiên, Epstein là át chủ trò đó, cũng như bài báo của tôi.

  • nhìn bên ngoài

    And apparently that was rush hour.

    Nhìn bên ngoài như đang giờ cao điểm vậy.

  • rõ ràng

    adverb

    Apparently, that's not correct.

    Rõ ràng là điều đó không đúng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " apparently " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "apparently" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • biểu kiến · bày tỏ ra ngoài · bề ngoài · có vẻ · hiển nhiên · hiện ngoài · phát tiết · rõ ràng · rõ rành rành · thấy rõ ra ngoài
  • Cấp sao biểu kiến
  • hiển nhiên · minh bạch · rõ ràng
  • dẻo dang
  • biểu kiến · bày tỏ ra ngoài · bề ngoài · có vẻ · hiển nhiên · hiện ngoài · phát tiết · rõ ràng · rõ rành rành · thấy rõ ra ngoài
  • biểu kiến · bày tỏ ra ngoài · bề ngoài · có vẻ · hiển nhiên · hiện ngoài · phát tiết · rõ ràng · rõ rành rành · thấy rõ ra ngoài
Thêm

Bản dịch "apparently" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch