Phép dịch "apartment" thành Tiếng Việt
căn hộ, phố, gian là các bản dịch hàng đầu của "apartment" thành Tiếng Việt.
apartment
noun
ngữ pháp
A complete domicile occupying only part of a building. [..]
-
căn hộ
noundomicile occupying part of a building [..]
What if I said you could do it in my apartment?
Thế nếu tớ nói cậu có thể tận hưởng bên căn hộ của tớ?
-
phố
noun -
gian
nounFor quite some time, the president and I have been growing apart.
Cũng đã một thời gian dài, tôi và ngài Tổng thống khá tách biệt.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- buồng
- căn phòng
- Chung cư
- chung cư
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " apartment " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "apartment"
Các cụm từ tương tự như "apartment" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cách nhau
-
cách nhau · ngoài · qua một bên · riêng ra · sang một bên · về một bên · xa ra
-
căn
-
lìa ra
-
ngoài · ngoại trừ · trừ
-
doạng
-
Căn hộ penthouse
-
Tôi đã dừng lại ở một cửa hàng hoa trên đường đến căn hộ của mình và mua cho mình một bông hồng đỏ rực thắm để cài trên áo
Thêm ví dụ
Thêm