Phép dịch "apart" thành Tiếng Việt
riêng ra, ngoài, cách nhau là các bản dịch hàng đầu của "apart" thành Tiếng Việt.
apart
adverb
noun
adposition
ngữ pháp
Separately, in regard to space or company; in a state of separation as to place; aside. [..]
-
riêng ra
adverbHis name should therefore be sanctified, or set apart as holy.
Do đó danh của Ngài phải được nên thánh, tức để riêng ra cho được thánh.
-
ngoài
adjective noun adverb adposition"What do special forces do apart from training and fighting?" "Training."
"Ngoài công tác huấn luyện và chiến đấu, những lực lượng đặc nhiệm làm gì ?" "Huấn luyện".
-
cách nhau
It was out in the countryside, where the houses are far apart.
Nó nằm ở vùng nông thôn, nơi có những ngôi nhà cách nhau rất xa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sang một bên
- qua một bên
- về một bên
- xa ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " apart " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "apart" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cách nhau
-
căn
-
lìa ra
-
ngoài · ngoại trừ · trừ
-
doạng
-
Căn hộ penthouse
-
Tôi đã dừng lại ở một cửa hàng hoa trên đường đến căn hộ của mình và mua cho mình một bông hồng đỏ rực thắm để cài trên áo
-
kim ốc
Thêm ví dụ
Thêm