Phép dịch "antimonate" thành Tiếng Việt
antimonat là bản dịch của "antimonate" thành Tiếng Việt.
antimonate
noun
ngữ pháp
(inorganic chemistry) Any salt or ester of antimonic acid; the anion SbO 4 3- [..]
-
antimonat
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antimonate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "antimonate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Antimonic
Thêm ví dụ
Thêm