Phép dịch "antifading" thành Tiếng Việt
chống phai mờ là bản dịch của "antifading" thành Tiếng Việt.
antifading
adjective
ngữ pháp
That counteracts fading
-
chống phai mờ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antifading " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm