Phép dịch "antenna array" thành Tiếng Việt
giàn ăngten là bản dịch của "antenna array" thành Tiếng Việt.
antenna array
-
giàn ăngten
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antenna array " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "antenna array" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ăngten giàn cùng hướng · ăngten hướng dọc
Thêm ví dụ
Thêm